|
|
|
| |
|
|
| |
|
|
| |
- Bạn có thể bị đầy bụng, ợ hơi vì thức ăn nơi đến rất ngon và hợp khẩu vị.
- Bạn sẽ bị cháy nắng, da bạn bị đen do bãi cát cùng du lịch biển sinh thái vô cùng hấp dẫn.
- Bạn không được ở lâu dưới nước và phải lên thở vì sinh vật biển ở đây đẹp mê mẩn lòng người.
- Bạn không nên mang quá ít phim vì cảnh vật hữu tình chụp không thể hết.
- Chú ý không nên leo núi nhiều, càng leo lên nhìn càng thấy đẹp. Một khi đã leo lên thì không ai muốn xuống.
- Nơi đây dành riêng cho những người đi hưởng tuần trăng mật.Bạn có thể quên ngày về vì say đắm trong tình yêu.
- Bạn không nên mua nhiều thứ quá tải vì ở đây giá rẻ bất ngờ, không nơi nào rẻ hơn.
- Chú ý không để các khách sạn sang trọng chiều chuộng khiến bạn hư đốn.
- Bạn sẽ phải kết bạn với tất cả dân trong vùng vì mọi người nơi đây thích được tiếp xúc với khách thập phương.
- Chú ý phải quay về nhà vì nơi đến có 365 ngày đều có ngày hội.
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đặt vé máy bay |
|
Đặt vé máy bay ở tất cả các tuyến nội địa và quốc tế |
| Ha Noi (HAN) - Da Nang (DAD) | | Số TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | Thời gian bay | TICKETPRICE (VNĐ) | Đặt vé | | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | Vietnam Airlines | 06:35, 11:45, 17:00 các ngày trong tuần | 07:50, 13:00, 18:15 cùng ngày | VN311, VN315, VN319 | Airbus 320/321/333 | 01:15 | 980.000 | 1.960.000 | | | 2 | Vietnam Airlines | 06:35, 11:45, 17:00 các ngày trong tuần | 07:50, 13:00, 18:15 cùng ngày | VN311, VN315, VN319 | Airbus 320/321/333 | 01:15 | 830.000 | 1.660.000 | | | | Ha Noi (HAN) - Da Lat (DLI) | | | Số TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | Thời gian bay | TICKETPRICE (VNĐ) | Đặt vé | | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | Vietnam Airlines | 07:30 các ngày trong tuần | 09:10 cùng ngày | VN277 | Fokker 70/ 79 chỗ | 01:40 | 1.430.000 | 2.860.000 | | | 2 | Vietnam Airlines | 07:30 các ngày trong tuần | 09:10 cùng ngày | VN277 | Fokker 70/ 79 chỗ | 01:40 | 1.290.000 | 2.580.000 | | | | Ha Noi (HAN) - Hue (HUI) | | Số TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | Thời gian bay | TICKETPRICE (VNĐ) | Đặt vé | | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | Vietnam Airlines | 06:30, 11:50, 19:30 các ngày trong tuần | 07:40, 13:00, 20:45 cùng ngày | VN241/ 245/ 247 | Airbus 320 | 01:10 | 980.000 | 1.960.000 | | | 2 | Vietnam Airlines | 06:30, 11:50, 19:30 các ngày trong tuần | 07:40, 13:00, 20:45 cùng ngày | VN241/ 245/ 247 | Airbus 320 | 01:10 | 830.000 | 1.660.000 | | | | Ha Noi (HAN) - Nha Trang (CXR) | | Số TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | Thời gian bay | TICKETPRICE (VNĐ) | Đặt vé | | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | Vietnam Airlines | 05:30, 13:50 các ngày trong tuần | 07:10, 15:30 cùng ngày | VN 267/ 269 | Airbus 320 | 01:40 | 1.475.000 | 2.950.000 | | | 2 | Vietnam Airlines | 05:30, 13:50 các ngày trong tuần | 07:10, 15:30 cùng ngày | VN 267/ 269 | Airbus 320 | 01:40 | 1.330.000 | 2.660.000 | | | | Ha Noi (HAN) - Phu Quoc (PQC) | | Số TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | Thời gian bay | TICKETPRICE (VNĐ) | Đặt vé | | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | Vietnam Airlines | 07:00 các ngày trong tuần | 13:50 cùng ngày | @VN741/VN481 | Airbus 320- 150 chỗ | 03:00 | 2000000 | 4000000 | | | 2 | Vietnam Airlines | 07:00 các ngày trong tuần | 11:15 cùng ngày | @VN741/VN479 | Airbus 320-150 chỗ | 03:00 | 2000000 | 4000000 | | | 3 | Vietnam Airlines | 06:30 các ngày trong tuần | 13:50 cùng ngày | VN211/VN481 | Airbus 320- 150 chỗ | 03:00 | 2000000 | 4000000 | | | 4 | Vietnam Airlines | 08:00 T5, CN | 13:50 cùng ngày | VN213/VN481 | Airbus 320 - 150 chỗ/ AT7 - 67 chỗ | 03:00 | 2000000 | 4000000 | | | | Ha Noi (HAN) - Thanh pho Ho Chi Minh (SGN) | | Số TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | Thời gian bay | TICKETPRICE (VNĐ) | Đặt vé | | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | Pacific Airlines | 9:00, 10:00, 13:05, 16:35, 18:05, 19:45, 21:35 các ngày trong tuần | Sau 2 giờ đồng hồ | BL791/ 793/ 797/ 805/ 807/ 809 | A320/ B737 | 2 h | 1514000 | 3.028.000 | | | 2 | Pacific Airlines | 9:00, 10:00, 13:05, 16:35, 18:05, 19:45, 21:35 các ngày trong tuần | Sau 2 giờ đồng hồ | BL791/ 793/ 797/ 805/ 807/ 809 | A320/ B737 | 2 h | 1330000 | 2.660.000 | | | 3 | Vietnam Airlines | 07:00, 07:50, 08:05, 09:30, 10:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:10, 20:00 các ngày trong tuần | Sau 2 giờ đồng hồ | VN213/ 215/ 217/ 219/ 225 | Boeing 777 | 02:00 | 1.530.000 | 3.060.000 | | | 4 | Vietnam Airlines | 07:00, 07:50, 08:05, 09:30, 10:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:10, 20:00 các ngày trong tuần | Sau 2 giờ đồng hồ | VN213/ 215/ 217/ 219/ 225 | Boeing 777 | 02:00 | 1.380.000 | 2.760.000 | | | 5 | Vietnam Airlines | 07:00, 07:50, 08:05, 09:30, 10:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:10, 20:00 các ngày trong tuần | Sau 2 giờ đồng hồ | VN213/ 215/ 217/ 219/ 225 | Boeing 777 | 02:00 | 1.230.000 | 2.460.000 | | | 6 | Vietnam Airlines | 07:00, 07:50, 08:05, 09:30, 10:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:10, 20:00 các ngày trong tuần | Sau 2 giờ đồng hồ | VN213/ 215/ 217/ 219/ 225 | Boeing 777 | 02:00 | 1.455.000 | 2.910.000 | | | 7 | Vietnam Airlines | 07:00, 07:50, 08:05, 09:30, 10:00, 11:00, 13:00, 15:00, 17:00, 19:10, 20:00 các ngày trong tuần | Sau 2 giờ đồng hồ | VN213/ 215/ 217/ 219/ 225 | Boeing 777 | 2 h | | 2.010.000 (Dành cho người già và Sinh viên) | | | 8 | Pacific Airlines | 9:00, 10:00, 13:05, 16:35, 18:05, 19:45, 21:35 các ngày trong tuần | Sau 2 giờ đồng hồ | BL791/ 793/ 797/ 805/ 807/ 809 | A320/ B737 | 2 h | 1277500 | 2.555.000 | | | 9 | Pacific Airlines | 9:00, 10:00, 13:05, 16:35, 18:05, 19:45, 21:35 các ngày trong tuần | Sau 2 giờ đồng hồ | BL791/ 793/ 797/ 805/ 807/ 809 | A320/ B737 | 2 h | 1241000 | 2.482.000 | | | 10 | Pacific Airlines | 9:00, 10:00, 13:05, 16:35, 18:05, 19:45, 21:35 các ngày trong tuần | Sau 2 giờ đồng hồ | BL791/ 793/ 797/ 805/ 807/ 809 | A320/ B737 | 2 h | 1225000 | 2.450.000 | | | 11 | Pacific Airlines | 9:00, 10:00, 13:05, 16:35, 18:05, 19:45, 21:35 các ngày trong tuần | Sau 2 giờ đồng hồ | BL791/ 793/ 797/ 805/ 807/ 809 | A320/ B737 | 2 h | 1120000 | 2.240.000 | | | 12 | Pacific Airlines | 9:00, 10:00, 13:05, 16:35, 18:05, 19:45, 21:35 các ngày trong tuần | Sau 2 giờ đồng hồ | BL791/ 793/ 797/ 805/ 807/ 809 | A320/ B737 | 2 h | 1172500 | 2.345.000 | | Ghi chú Giá trên đã bao gồm Thuế sân bay Giá vé cho trẻ em, trẻ nhỏ: QGiá cho trẻ em (từ 2 tuổi đến 12 tuổi): Bằng 75% giá áp dụng cho người lớn QGiá cho trẻ nhỏ (dưới hai tuổi): Bằng 10% giá áp dụng cho người lớn Điều kiện: QHoàn vé: Được phép với mức phí bằng 10% giá trị còn lại của vé Mọi chi tiết xin liên hệ:
CÔNG TY TNHH DU LỊCH ANH
ANH
Địa chỉ 09 Nguyễn
Du , TP. Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa( Đối diện cổng chính Chợ Đầm )
Điện
thoại: 058.
3823607 Fax:
058. 3823967
|
|
 |
|
|
| |
|